john paul ii
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Giáo hoàng John Paul II: Là vị giáo hoàng thứ 264 của Giáo hội Công giáo La Mã, sinh năm 1920 tại Ba Lan và qua đời năm 2005. Ông là giáo hoàng đầu tiên sinh ra tại Ba Lan, đồng thời là vị giáo hoàng đầu tiên không phải người Ý trong suốt 450 năm (từ năm 1523). Triều đại giáo hoàng của ông kéo dài từ năm 1978 đến năm 2005.
Ví dụ sử dụng
- (John Paul II là một nhân vật có ảnh hưởng lớn vào cuối thế kỷ 20.)
- (Nhiều người đã đến Rome để gặp John Paul II trong triều đại giáo hoàng của ông.)
- (Lễ phong thánh cho John Paul II diễn ra vào năm 2014.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the legacy of John Paul II": di sản của John Paul II, thường chỉ những đóng góp về tôn giáo, chính trị và xã hội của ông.
- The legacy of John Paul II includes his role in the fall of communism in Eastern Europe. (Di sản của John Paul II bao gồm vai trò của ông trong sự sụp đổ của chủ nghĩa cộng sản ở Đông Âu.)
"the teachings of John Paul II": các giáo huấn của John Paul II, thường được nhắc đến trong các văn kiện và thông điệp của ông.
- The teachings of John Paul II on human dignity are still widely studied. (Các giáo huấn của John Paul II về phẩm giá con người vẫn được nghiên cứu rộng rãi.)
Biến thể và từ gần giống
- John Paul (Danh từ riêng): Tên ghép, thường dùng để chỉ vị giáo hoàng này hoặc các nhân vật lịch sử khác có tên tương tự (ví dụ: John Paul I, vị giáo hoàng tiền nhiệm ngắn ngủi).
- JPII (Viết tắt): Chữ viết tắt phổ biến của John Paul II trong các văn bản và thảo luận.
- The JPII Foundation supports various charitable projects. (Quỹ JPII hỗ trợ nhiều dự án từ thiện khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Giáo hoàng Ba Lan: Cách gọi khác, nhấn mạnh nguồn gốc quốc tịch của ông.
- Karol Wojtyła: Tên khai sinh của John Paul II, thường được dùng trong các bối cảnh lịch sử hoặc học thuật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ cụ thể, vì "John Paul II" là danh từ riêng, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
- "The Pope of the Family": Một biệt danh của John Paul II, nhấn mạnh sự chú trọng của ông vào giá trị gia đình.
- He was often called "The Pope of the Family" for his teachings on marriage and family life. (Ông thường được gọi là "Giáo hoàng của Gia đình" vì những giáo huấn về hôn nhân và đời sống gia đình.)